power outage

/paʊər ˈaʊtɪʤ/
Danh từ
  1. Bị cắt điện
    A power cut
🎬 Nghe “power outage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish